Từ: 产品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 产品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 产品 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎnpǐn] sản phẩm。生产出来的物品。
农产品。
sản phẩm nông nghiệp; nông sản.
畜产品。
sản phẩm chăn nuôi.
产品出厂都要经过检查。
sản phẩm đều phải qua kiểm tra.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
产品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 产品 Tìm thêm nội dung cho: 产品