Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭街坊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dājiē·dang] làm hàng xóm; làm láng giềng。做邻居。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坊
| phương | 坊: | |
| phường | 坊: | phường chèo, một phường |

Tìm hình ảnh cho: 搭街坊 Tìm thêm nội dung cho: 搭街坊
