Chữ 勗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勗, chiết tự chữ ÚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勗:

勗 úc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 勗

Chiết tự chữ úc bao gồm chữ 日 助 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

勗 cấu thành từ 2 chữ: 日, 助
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • chợ, chữa, rợ, trợ, đợ
  • úc [úc]

    U+52D7, tổng 11 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: huk1 juk1;

    úc

    Nghĩa Trung Việt của từ 勗

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 勗:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 勗

    ,

    Chữ gần giống 勗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勗 Tự hình chữ 勗 Tự hình chữ 勗 Tự hình chữ 勗

    勗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勗 Tìm thêm nội dung cho: 勗