Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卧果儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòguǒr] trứng chần nước sôi; trứng chần (đã bỏ vỏ)。把鸡蛋去壳,整个儿放在开水里煮。
卧个果儿
chần trứng gà
卧个果儿
chần trứng gà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧
| ngoạ | 卧: | ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 卧果儿 Tìm thêm nội dung cho: 卧果儿
