Chữ 䲢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲢, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䲢:

䲢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲢

䲢

Chiết tự chữ 䲢

[]

U+4CA2, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鰧;
Pinyin: teng2;
Việt bính: tang4;

䲢

Nghĩa Trung Việt của từ 䲢


Chữ gần giống với 䲢:

䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

Dị thể chữ 䲢

鰧,

Chữ gần giống 䲢

Tự hình:

Tự hình chữ 䲢 Tự hình chữ 䲢 Tự hình chữ 䲢 Tự hình chữ 䲢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䲢

đằng䲢:đắng (loại cá có hai mắt ở trên mũi)
䲢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲢 Tìm thêm nội dung cho: 䲢