Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䲢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲢, chiết tự chữ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䲢:
䲢
Chiết tự chữ 䲢
Biến thể phồn thể: 鰧;
Pinyin: teng2;
Việt bính: tang4;
䲢
Pinyin: teng2;
Việt bính: tang4;
䲢
Nghĩa Trung Việt của từ 䲢
Chữ gần giống với 䲢:
䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,Dị thể chữ 䲢
鰧,
Chữ gần giống 䲢
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䲢
| đằng | 䲢: | đắng (loại cá có hai mắt ở trên mũi) |

Tìm hình ảnh cho: 䲢 Tìm thêm nội dung cho: 䲢
