Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摔打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摔打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摔打 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāi·da] 1. đập; giũ。抓在手里搕打。
把笤帚上的泥摔打摔打。
giũ bùn đất trên cái chổi đi.
2. rèn luyện。比喻磨练;锻炼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摔

suất:suất giao (mất thăng bằng)
suốt:suốt dọc đường, suốt ngày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
摔打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摔打 Tìm thêm nội dung cho: 摔打