Từ: 笑靨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑靨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笑 • 靨

tiếu yếp
Vẻ mặt tươi cười. ◇Tiêu Thống 蕭統:
Nhãn ngữ tiếu yếp cận lai tình, Tâm hoài tâm tưởng thậm phân minh
眼語笑靨近來情, 心懷心想甚分明 (Nghĩ cổ 擬古).Vật trang sức trên mặt của phụ nữ thời xưa. ◇Vi Trang 韋莊:
Tây Tử khứ thì di tiếu yếp, Tạ Nga hành xứ lạc kim điền
西子去時遺笑靨, 謝娥行處落金鈿 (Thán lạc hoa 歎落花).Lúm đồng tiền (trên má khi cười). ◇Úc Đạt Phu 郁達夫:
Tiếu khởi lai đích thì hậu, diện thượng hữu lưỡng khỏa tiếu yếp
笑起來的時候, 面上有兩顆笑靨 (Trầm luân 沉淪).

Nghĩa của 笑靥 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàoyè] 书
1. lúm đồng tiền。酒窝儿。
2. nét mặt vui cười。笑脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu笑:tiếu lâm
téo笑:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靨

diệp靨:diệp (lúm đồng tiền)
yếp靨:ếp mặt (áp mặt)
笑靨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑靨 Tìm thêm nội dung cho: 笑靨