Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回头客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回头客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回头客 trong tiếng Trung hiện đại:

[huítóukè] khách hàng quen; khách quen; khách cũ; khách hàng thân thiết; khách hàng trung thành。指两次以上光顾某一个地方的顾客。多用于形容某个地方的生意好,信誉好或者价廉物美,能吸引顾客再来。
这个小饭馆的生意好极了,来吃饭的大多是回头客。
nhà hàng nhỏ này kinh doanh phát đạt quá, người đến ăn hầu hết là khách quen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
回头客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回头客 Tìm thêm nội dung cho: 回头客