Từ: 撞墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撞墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngqiáng] gặp trở ngại; trở ngại (ví với việc trở ngại không vượt qua được, không giải quyết được.)。比喻碰壁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
撞墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞墙 Tìm thêm nội dung cho: 撞墙