Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撞墙 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngqiáng] gặp trở ngại; trở ngại (ví với việc trở ngại không vượt qua được, không giải quyết được.)。比喻碰壁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |

Tìm hình ảnh cho: 撞墙 Tìm thêm nội dung cho: 撞墙
