Chữ 蕐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕐

1. 蕐 cấu thành từ 7 chữ: 草, 二, 人, 人, 人, 人, 十
  • tháu, thảo, xáo
  • nhì, nhị
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • thập
  • 2. 蕐 cấu thành từ 7 chữ: 艸, 二, 人, 人, 人, 人, 十
  • tháu, thảo
  • nhì, nhị
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • thập
  • 3. 蕐 cấu thành từ 7 chữ: 艹, 二, 人, 人, 人, 人, 十
  • thảo
  • nhì, nhị
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • nhân, nhơn
  • thập
  • []

    U+8550, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hua2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蕐


    Chữ gần giống với 蕐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蕐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕐 Tự hình chữ 蕐 Tự hình chữ 蕐 Tự hình chữ 蕐

    蕐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕐 Tìm thêm nội dung cho: 蕐