chí sĩ
Người có lí tưởng, chí hướng cao xa.
◇Mạnh Tử 孟子:
Chí sĩ bất vong tại câu hác, dũng sĩ bất vong táng kì nguyên
志士不忘在溝壑, 勇士不忘喪其元 (Đằng Văn Công hạ 滕文公下) Bậc chí sĩ không ngại chết nơi hang ngòi, bậc dũng sĩ không sợ chết mất đầu.
Nghĩa của 志士 trong tiếng Trung hiện đại:
志士仁人
nhân sĩ tiến bộ
革命志士
chí sĩ cách mạng
爱国志士
chí sĩ yêu nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 志士 Tìm thêm nội dung cho: 志士
