Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撞门子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngmén·zi] tạt vào thăm; nhân tiện ghé vào thăm。随意到别人家去闲逛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 撞门子 Tìm thêm nội dung cho: 撞门子
