Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合口 trong tiếng Trung hiện đại:
[hékǒu] 1. lành miệng; liền miệng (chỉ nhọt hoặc vết thương)。疮口或伤口长好。
2. vừa miệng; vừa ăn; hợp khẩu vị; ngon。适合口味。
咸淡合口
vừa ăn
味道合口
mùi vị vừa miệng
2. vừa miệng; vừa ăn; hợp khẩu vị; ngon。适合口味。
咸淡合口
vừa ăn
味道合口
mùi vị vừa miệng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 合口 Tìm thêm nội dung cho: 合口
