Từ: 擅长 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擅长:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擅 • 长

Nghĩa của 擅长 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàncháng] sở trường; giỏi; khả năng đặc biệt。在某方面有特长。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擅

chen擅:chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen
thiện擅:thiện (chiếm, quyết định); thiện xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
擅长 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擅长 Tìm thêm nội dung cho: 擅长