Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攀枝花 trong tiếng Trung hiện đại:
[pānzhīhuā] cây bông gạo; cây hoa gạo。木棉:落叶乔木,叶子掌状分裂,花红色,结蒴果,卵圆形。种子的表皮长有白色纤维,质柔软,可用来装枕头、垫褥等。也叫红棉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 攀枝花 Tìm thêm nội dung cho: 攀枝花
