Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水遁 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐdùn] chạy trốn bằng đường thuỷ。从水里逃跑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁
| dọn | 遁: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| nhộn | 遁: | nhộn nhịp |
| rộn | 遁: | rộn ràng |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
| trộn | 遁: | trộn rau |
| độn | 遁: | độn thổ |

Tìm hình ảnh cho: 水遁 Tìm thêm nội dung cho: 水遁
