Chữ 藙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藙:

藙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 藙

藙

Chiết tự chữ 藙

1. 藙 cấu thành từ 2 chữ: 草, 毅
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 毅 nghị
  • 2. 藙 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 毅
  • 艸 tháu, thảo
  • 毅 nghị
  • 3. 藙 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 毅
  • 艹 thảo
  • 毅 nghị
  • []

    U+85D9, tổng 18 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ngai6;

    藙

    Nghĩa Trung Việt của từ 藙


    Chữ gần giống với 藙:

    藕, 藘, 藙, 藚, 藜, 藝, 藞, 藟, 藤, 藥, 藦, 藨, 藩, 藪, 藭, 藳, 藴,

    Chữ gần giống 藙

    菏, 蒕, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔, 蒝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藙 Tự hình chữ 藙 Tự hình chữ 藙 Tự hình chữ 藙

    藙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藙 Tìm thêm nội dung cho: 藙