Chữ 𡍣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡍣, chiết tự chữ BẾN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡍣:

𡍣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡍣

𡍣

Chiết tự chữ 𡍣

[]

U+021363, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡍣

Nghĩa Trung Việt của từ 𡍣


bến, như "bến nước; bến đò" (vhn)

Chữ gần giống với 𡍣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 𡍣

Tự hình:

Tự hình chữ 𡍣 Tự hình chữ 𡍣 Tự hình chữ 𡍣 Tự hình chữ 𡍣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡍣

bến𡍣:bến nước; bến đò
𡍣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡍣 Tìm thêm nội dung cho: 𡍣