Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 收心 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōuxīn] hồi tâm; nghĩ lại; kiềm chế tính phóng đãng。把放纵散漫的心思收起来,也指把做坏事的念头收起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 收心 Tìm thêm nội dung cho: 收心
