Từ: 收束 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 收束:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 收束 trong tiếng Trung hiện đại:

[shōushù] 1. kiềm chế; ngăn chặn。约束。
把心思收束一下。
kiềm lòng một chút.
2. kết thúc。结束。
写到这里,我的信也该收束了。
viết đến đây, thư cũng kết thúc rồi.
3. thu xếp; sắp xếp (hành lý)。收拾(行李)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 收

:quyến dũ (quyến rũ)
tho:thơm tho
thu:thu hoạch, thu nhập, thu gom
thua:thua cuộc; thua lỗ
thâu:đêm thâu
thò:thò ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc:súc giấy
thóc:thóc mách
thót:thót bụng
thúc:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút:thút thít
收束 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 收束 Tìm thêm nội dung cho: 收束