Từ: 放学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放学:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 放 • 学

Nghĩa của 放学 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngxué] 1. tan học; tan trường。学校里一天或半天课业完毕,学生回家。
2. nghỉ học; bãi trường。指学校里放假。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng放:phóng hoả
phùng放: 
phúng放:phúng phính
phưng放:phưng phức
phỏng放: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi
放学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放学 Tìm thêm nội dung cho: 放学