Từ: 誠實 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誠實:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thành thật
Thật thà, trung hậu, thành khẩn, không hư giả.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Chiêu nhân thử thâm hỉ Hậu chủ thành thật, tịnh bất nghi lự
實, 慮 (Đệ nhất nhất cửu hồi) (Tư Mã) Chiêu vì thế thích Hậu chủ là người thật thà, không nghi ngờ gì nữa.

Nghĩa của 诚实 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéng·shí] thành thực; thành thật; không giả dối; trung thực; chính xác; đúng đắn。言行跟内心思想一致(指好的思想行为);不虚假。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誠

thiêng:thiêng liêng
thiềng: 
thành:thành khẩn, lòng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 實

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực thà
誠實 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 誠實 Tìm thêm nội dung cho: 誠實