Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放心 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngxīn] yên tâm; yên lòng; yên bụng。心情安定,没有忧虑和牵挂。
你只管放心,出不了错。
anh hãy yên tâm, không xảy ra việc gì đâu.
看到一切都安排好了,他才放了心。
nhìn thấy mọi việc đều xếp đặt xong, anh ấy mới yên tâm.
这件事情如果你能帮忙,那我就放心了。
nếu anh giúp tôi việc này thì tôi rất yên tâm.
你只管放心,出不了错。
anh hãy yên tâm, không xảy ra việc gì đâu.
看到一切都安排好了,他才放了心。
nhìn thấy mọi việc đều xếp đặt xong, anh ấy mới yên tâm.
这件事情如果你能帮忙,那我就放心了。
nếu anh giúp tôi việc này thì tôi rất yên tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 放心 Tìm thêm nội dung cho: 放心
