Cao su chống va đập cửa

Từ: 放赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànglài]
xỏ lá; giở trò xấu。使用无赖手法,耍赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
放赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放赖 Tìm thêm nội dung cho: 放赖