Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概述 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàishù] tường thuật tóm lược; tường thuật tóm tắt; tóm tắt; tổng kết。大略地叙述。
当事人概述了事态的发展过程。
người tham dự tường thuật vắn tắt quá trình phát triển của sự việc
当事人概述了事态的发展过程。
người tham dự tường thuật vắn tắt quá trình phát triển của sự việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 概述 Tìm thêm nội dung cho: 概述
