Từ: 政治学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政治学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 政治学 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngzhìxué] chính trị học。研究各种社会政治现象、政治思想、政治关系及其发展规律的学科。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
政治学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政治学 Tìm thêm nội dung cho: 政治学