Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政治学 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngzhìxué] chính trị học。研究各种社会政治现象、政治思想、政治关系及其发展规律的学科。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 政治学 Tìm thêm nội dung cho: 政治学
