Từ: 心声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心声:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 心 • 声

Nghĩa của 心声 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnshēng] tiếng lòng; tiếng nói từ đáy lòng。发自内心的声音;心里话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh声:thanh danh; phát thanh
thình声:thình lình
心声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心声 Tìm thêm nội dung cho: 心声