Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 效验 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàoyàn] hiệu nghiệm; hiệu quả; kết quả。方法、药剂等的如所预期的效果。
药吃下去,还没见效验。
uống thuốc rồi nhưng vẫn chưa thấy kết quả.
药吃下去,还没见效验。
uống thuốc rồi nhưng vẫn chưa thấy kết quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |

Tìm hình ảnh cho: 效验 Tìm thêm nội dung cho: 效验
