Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敌百虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[díbǎichóng] thuốc trừ sâu。一种有机磷杀虫剂,用于农作物的保护、防治牲畜皮肤寄生虫等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 敌百虫 Tìm thêm nội dung cho: 敌百虫
