Từ: 敌百虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌百虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敌百虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[díbǎichóng] thuốc trừ sâu。一种有机磷杀虫剂,用于农作物的保护、防治牲畜皮肤寄生虫等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 百

:bá hộ (một trăm nhà)
bách:sạch bách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
敌百虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌百虫 Tìm thêm nội dung cho: 敌百虫