Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 救亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùwáng] cứu nước; cứu quốc; cứu vong。拯救祖国的危亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 救亡 Tìm thêm nội dung cho: 救亡
