Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散失 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànshī] 1. thất lạc; tản mạn。分散遗失。
2. tiêu tán; tiêu tan (nước)。(水分等)清散失去。
2. tiêu tán; tiêu tan (nước)。(水分等)清散失去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 散失 Tìm thêm nội dung cho: 散失
