Từ: 援引 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 援引:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 援 • 引

viện dẫn
Dẫn chứng.
◇Triệu Dữ Thì 趙與時:
Phàm tam bách lục thập sự, nhi viện dẫn thư bách dư chủng, mỗi nhất thư giai lục nhất sự
凡三百六十事, 而援引書百餘種, 每一書皆錄一事 (Tân thối lục 賓退錄, Quyển nhất).Dẫn tiến, đề bạt.Chỉ dẫn.
◇Hồng Nhân Can 洪仁玕:
Thường tư xiển minh chân đạo dĩ viện dẫn thế nhân, nhi đề tê cảnh giác chi bất quyện
常思闡明真道以援引世人, 而提撕警覺之不倦 (Anh kiệt quy chân 英杰歸真).

Nghĩa của 援引 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuányǐn] 1. dẫn ra; dẫn; đưa ra。引用。
援引条文
dẫn điều lệ
援引例证
dẫn ra các bằng chứng luật lệ.
2. đề cử; giới thiệu; tiến cử; bổ nhiệm。提拔;引荐。
援引贤能
đề cử hiền tài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 援

vin援:vin vào
viện援:cứu viện, viện trợ
vén援:vén lên
vẹn援:vẹn tròn
vẻn援:vẻn vẹn
vịn援:tay vịn, vịn vai
vờn援:mèo vờn chuột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn
援引 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 援引 Tìm thêm nội dung cho: 援引