Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰晶 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngjīng] bông tuyết; hạt băng trong không khí。在00C以下时空气中的水蒸气凝结成的结晶状的微小颗粒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |

Tìm hình ảnh cho: 冰晶 Tìm thêm nội dung cho: 冰晶
