Cao su chống va đập cửa

Từ: 矜矜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矜矜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

căng căng
Cứng cỏi, kiên cường. ◇Thi Kinh 經:
Căng căng căng căng, Bất khiên bất băng
, 崩 (Tiểu nhã 雅, Vô dương 羊) (Những con dê của ngài) đều cứng cỏi mạnh mẽ, Không suy yếu không bị hủy hoại.Thận trọng, giữ gìn. ◇Văn tuyển 選:
Căng căng Nguyên vương, Cung kiệm tĩnh nhất
王, 一 (Vi Mạnh 孟, Phúng gián 諫).Tự đắc.

Nghĩa của 矜矜 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnjīn] 1. cẩn trọng; thận trọng; cẩn thận。谨慎小心的样子。
2. kiên cường; mạnh mẽ。坚强的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矜

căng:kiêu căng
găng:bên này cũng găng (cương quyết)
gẵng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矜

căng:kiêu căng
găng:bên này cũng găng (cương quyết)
gẵng: 
矜矜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矜矜 Tìm thêm nội dung cho: 矜矜