Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 数不着 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔ·buzháo] chưa thể kể đến; không đủ tiêu chuẩn; chưa đủ cỡ。比较起来不算突出或够不上标准。也说数不上。
论射击技术,在我们连里可数不着我。
nói về kỹ thuật bắn, thì trong đại đội chưa kể đến tôi.
论射击技术,在我们连里可数不着我。
nói về kỹ thuật bắn, thì trong đại đội chưa kể đến tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 数不着 Tìm thêm nội dung cho: 数不着
