Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整修 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngxiū] tu sửa; sửa sang。整治修理(多用于工程)。
整修水利工程
tu sửa công trình thuỷ lợi
整修梯田
tu sửa ruộng bậc thang.
整修底片
sửa bản phim.
整修水利工程
tu sửa công trình thuỷ lợi
整修梯田
tu sửa ruộng bậc thang.
整修底片
sửa bản phim.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 整修 Tìm thêm nội dung cho: 整修
