Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整枝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngzhī] cắt cành; sửa cành; tỉa cành; cắt tỉa cành。修剪植物的枝叶,使能更好地生长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |

Tìm hình ảnh cho: 整枝 Tìm thêm nội dung cho: 整枝
