Từ: 整枝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 整枝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 整 • 枝

Nghĩa của 整枝 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhěngzhī] cắt cành; sửa cành; tỉa cành; cắt tỉa cành。修剪植物的枝叶,使能更好地生长。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 整

choảnh整: 
chảnh整: 
chểnh整:chểnh mảng
chệnh整:chệnh choạng
chỉnh整:hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh
xiềng整:xiềng xích
xiểng整: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che枝:che chở
chi枝:chi (cành nhánh của cây)
整枝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 整枝 Tìm thêm nội dung cho: 整枝