Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整肃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngsù] 书
1. nghiêm túc; nghiêm chỉnh。严肃。
军容整肃
dáng điệu nghiêm túc
法纪整肃
pháp luật nghiêm chỉnh.
2. chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp。整顿;整理。
整肃衣冠
thu xếp quần áo.
1. nghiêm túc; nghiêm chỉnh。严肃。
军容整肃
dáng điệu nghiêm túc
法纪整肃
pháp luật nghiêm chỉnh.
2. chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp。整顿;整理。
整肃衣冠
thu xếp quần áo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肃
| khiếu | 肃: | xem túc |
| túc | 肃: | nghiêm túc |

Tìm hình ảnh cho: 整肃 Tìm thêm nội dung cho: 整肃
