Từ: 文法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文法:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 文 • 法

Nghĩa của 文法 trong tiếng Trung hiện đại:

[wénfǎ] 1. ngữ pháp; văn phạm。语法。
2. pháp lệnh thành văn (thời xưa)。古代指法令成文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von文:chon von
văn文:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
文法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文法 Tìm thêm nội dung cho: 文法