Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破读 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòdú] đọc khác đi (như chữ "好"trong từ"美好"đọc thành thanh hai, trong từ"喜好"đọc thành thanh tư)。同一个字形因意义不同而有两个以上读音的时候,把习惯上认为最通常的读音之外的读音,叫做破读,如"喜好"的"好"读去 声(区别于"美好"的"好"读上声)。参见〖如字〗、〖读破〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 破读 Tìm thêm nội dung cho: 破读
