Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斑点 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāndiǎn] lấm tấm; chấm; vết; li ti; lốm đốm; bệnh nổi ban. 在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的点子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 斑点 Tìm thêm nội dung cho: 斑点
