Từ: 斑点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑点 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāndiǎn] lấm tấm; chấm; vết; li ti; lốm đốm; bệnh nổi ban. 在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的点子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
斑点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑点 Tìm thêm nội dung cho: 斑点