Từ: 汩没 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汩没:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汩没 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔmò] mai một; chôn vùi。埋没。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 没

mốt:mải mốt; một trăm mốt
một:một cái, một chiếc, mai một
汩没 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汩没 Tìm thêm nội dung cho: 汩没