Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[doÌuzuǐ] 1. tranh cãi; cãi nhau; cãi cọ。斗嘴儿:争吵。
斗嘴呕气
cãi cọ giận hờn
2. trêu nhau; đùa nhau; trêu chọc。耍嘴皮子;互相开玩笑。
取笑斗嘴
trêu chọc nhau
斗嘴呕气
cãi cọ giận hờn
2. trêu nhau; đùa nhau; trêu chọc。耍嘴皮子;互相开玩笑。
取笑斗嘴
trêu chọc nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 斗嘴 Tìm thêm nội dung cho: 斗嘴
