Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗柄 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒubǐng] cán chùm sao Bắc Đẩu。构成北斗柄部的三颗星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄
| bính | 柄: | bính quyền (quyền cai trị) |

Tìm hình ảnh cho: 斗柄 Tìm thêm nội dung cho: 斗柄
