Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗门 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒumén] cửa cống; cửa mương (trong hệ thống tưới tiêu)。指农田灌溉系统中斗渠的水闸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 斗门 Tìm thêm nội dung cho: 斗门
