Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 例会 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 例会:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 例会 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìhuì] hội nghị thường kỳ; hội nghị thường lệ。按照规定定期举行的会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi
例会 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 例会 Tìm thêm nội dung cho: 例会