Chữ 磵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磵:

磵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 磵

磵

Chiết tự chữ 磵

磵 cấu thành từ 2 chữ: 石, 間
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 間 dán, gian, gián, nhàn
  • []

    U+78F5, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: gaan3;

    磵

    Nghĩa Trung Việt của từ 磵


    Chữ gần giống với 磵:

    䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

    Dị thể chữ 磵

    澗, 𰧃,

    Chữ gần giống 磵

    碏, 碑, 碊, 碋, 碌, 碍, 碎, 碐, 碒, 碈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 磵 Tự hình chữ 磵 Tự hình chữ 磵 Tự hình chữ 磵

    磵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 磵 Tìm thêm nội dung cho: 磵