Cao su chống va đập cửa

Từ: phế quản có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phế quản:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phếquản

Dịch phế quản sang tiếng Trung hiện đại:

支气管 《气管的分支, 分布在肺脏内。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phế

phế:phế bỏ
phế:phế bỏ
phế:phế ngôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: quản

quản:quản bút
quản:quản bút
quản󰓞:quản lí, tự quản
phế quản tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phế quản Tìm thêm nội dung cho: phế quản