Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新德里 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīndélǐ] Niu Đê-li; New Delhi (thủ đô Ấn Độ)。印度首都,位于该国中北部和德里南面。它建于1912到1929年以取代加尔各答作为英属印度的首都,并于1931年举行正式的落成典礼。新德里也是贸易中心和交通港口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 新德里 Tìm thêm nội dung cho: 新德里
