Cao su chống va đập cửa

Từ: 方便面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方便面:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 方便面 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngbiànmiàn] mì ăn liền; mì gói (thức ăn)。烘干的熟面条,用开水冲泡,加上调料就可以吃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
方便面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方便面 Tìm thêm nội dung cho: 方便面